Ổn Áp; Biến Áp Standa của CTy CP Ổn Áp Biến Áp Standa ViệtNam luôn được coi là sản phẩm có chất lượng hàng đầu. Vì vậy, đã có một số Công ty lợi dụng tín nhiệm của quý khách hàng đối với nhãn hiệu của Công ty chúng tôi. Đã lấy nhãn hiệu STANDA làm nhãn hiệu sản phẩm mang tên công ty này, công ty khác. Vậy nên - Hãy lựa chọn STANDA Chính Hãng tại website này
vì đây mới là Công Ty CP Ổn Áp Biến Áp Standa Việt Nam - Chính Hãng để mua được sp chất lượng tốt; giá tốt.
Bảo Hành 4 Năm Đổi Mới 1Năm Đầu
Cam Kết: máy dây đồng 100%, chạy êm, đủ công suất Cách Phân Biệt Standa Chính Hãng hay Cty CP Ổn Áp Biến Áp Standa ViệtNam

Dây điện lioa đơn mềm

Mã sản phẩm: LIOA-DM | Thương hiệu: |

4.500₫

Xem báo giá
Tag:

Dây điện lioa, Dây điện lioa đơn mềm

Dây điện lioa đơn mềm lõi đồng 100%, Dây lioa sản xuất theo công nghệ của Pháp. Phân phối dây điện đơn mềm lioa chiết khấu cao cho dự án lớn.

Dây điện đơn mềm lioa

Dây điện đơn mềm lioa

Dây điện đơn mềm lioa

- Điện áp làm việc: 450/750V
- Điện áp thử: 2500V trong 5 phút
- Tiêu chuẩn: IEC 60227-3

 

Loại dây lioa và mã hiệu dây

Thông số kỹ thuật 

Tiết diện ruột dẫn danh định

Dòng tải định mức

Kết cấu ruột dẫn

Đường kính ruột dẫn

Chiều dày cách điện trung bình

Chiều dày vỏ bọc

Kích thước ngoài gần đúng

Khối lượng gần đúng

Điện trở ruột dẫn ở 20°C

Chiều dài đóng gói

mm²

A

No./mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

Ω/km

m/cuộn

NL1x1,5

1.5

15

30/0.25

1.6

0.7

 

3.0

21

13.3

100 (C)

NL1x2,5

2.5

20

50/0.25

2.0

0.8

 

3.6

33

7.98

100 (C)

NL1x4

4

25

56/0.30

2.6

0.8

 

4.2

49

4.95

100 (C)

NL1x6

6

44

84/0.30

3.3

0.8

 

4.9

69

3.30

100 (C)

 

Bảng giá dây điện lioa các loại.

Dây điện lioa dân dụng

TT

Chủng loại

VCM

Đơn 1 sợi

Đơn 7 sợi (cấp 2)

Đơn nhiều sợi (cấp 5)

Dẹt (ô van)

Súp

Giá buôn

Giá lẻ

Giá buôn

Giá lẻ

Giá buôn

Giá lẻ

Giá buôn

Giá lẻ

Giá buôn

Giá lẻ

1

0.3

 

 

 

 

820

1.120

 

 

1.990

2.750

2

0.5

 

 

 

 

1.410

1.950

3.360

4.640

3.290

4.540

3

0.7

 

 

 

 

1.830

2.530

4.310

5.980

3.910

5.400

4

0.75

 

 

 

 

2.020

2.700

 

 

 

 

5

1

2.420

3.340

 

 

2.560

3.470

6.100

7.910

 

 

6

1.5

3.710

Nội dung tab 2 chi tiết sản phẩm

Nội dung tab 3 chi tiết sản phẩm